Điện thoại

+8618069800670

HPMC CAS NO:9004-65-3 Nguyên liệu mỹ phẩm

HPMC CAS NO:9004-65-3 Nguyên liệu mỹ phẩm

Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân: Được sử dụng trong kem dưỡng da, kem, dầu gội và gel như một chất tăng cường và ổn định độ nhớt. Cải thiện khả năng lan truyền, kết cấu và giữ ẩm.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose)

-Dẫn xuất Cellulose chất lượng cao dành cho dược phẩm, mỹ phẩm và ứng dụng công nghiệp


🎯 Mô tả

Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC)là mộtete xenluloza không chứa ion, hòa tan trong nướcđược sử dụng rộng rãi như mộtchất làm đặc, nhũ hóa và tạo màng-. HPMC được công nhận vìTính ổn định hóa học tuyệt vời, an toàn và linh hoạt, làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng trongviên dược phẩm, công thức mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm, Vàvật liệu xây dựng.

Tên hóa học: Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC)

Số CAS: 9004-65-3

Công thức phân tử: C56H108O30 (điển hình, thay đổi khi thay thế)

Trọng lượng phân tử: ~86,000–150.000 g/mol (tùy thuộc vào cấp độ nhớt)

Vẻ bề ngoài: Bột dạng sợi màu trắng hoặc trắng nhạt

độ hòa tan: Hòa tan trong nước lạnh; tạo thành dung dịch nhớt trong suốt


🎯 Ứng dụng

Dược phẩm:

Được sử dụng như mộtchất kết dính, chất tạo phim và chất phát hành-được kiểm soátở dạng viên và viên nang.

Phục vụ như mộtchất làm đặc và chất ổn địnhTRONGchất lỏng uốngcông thức gel.

Mỹ phẩm & Chăm sóc Cá nhân:

Được sử dụng trongnước thơm, kem, dầu gội và gelnhư mộtchất tăng cường độ nhớtchất ổn định.

Cải thiệnkhả năng lan truyền, kết cấu, Vàgiữ ẩm.

Công nghiệp thực phẩm:

Hoạt động như mộtchất ổn định, chất làm đặc và chất nhũ hóatrong nước sốt, nước xốt và các sản phẩm bánh mì.

cung cấpkết cấu đồng đềunâng cao thời hạn sử dụng.

Ứng dụng xây dựng & công nghiệp:

Được sử dụng như mộtchất giữ nước-TRONGxi măng và thạch cao, cải thiệnkhả năng làm việc và hoàn thiện bề mặt.

Phục vụ như mộtchất kết dínhphim trước đâytrong lớp phủ và chất kết dính.

Ứng dụng khác:

Làm việc tạiin 3Dnhư mộtchất làm đặc mực in.

Được sử dụng trongngành dệt may và giấylớp phủ và kích thước.


🎯Thông số kỹ thuật tiêu biểu

Tài sản Đặc điểm kỹ thuật
Vẻ bề ngoài Bột màu trắng hoặc trắng nhạt
Độ ẩm Nhỏ hơn hoặc bằng 5%
Độ nhớt (dung dịch 2%) 50 – 4000 mPa·s (thay đổi theo cấp)
pH (dung dịch 1%) 5.0 – 8.0
Loại thay thế Hydroxypropyl 7–12%, Metyl 27–30%
Nội dung tro Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5%
Kim loại nặng Nhỏ hơn hoặc bằng 20 trang/phút

🎯 Các tính năng và lợi ích chính

Đa năng & An toàn: Không-độc hại, không-ion vàtương thích với hầu hết các hóa chất, khiến nó trở nên lý tưởng choứng dụng thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Phim xuất sắc-Hình thành và làm dày: Cung cấpkết cấu mịn, độ bám dính tốt, Vàđộ nhớt ổn địnhtrên khắp các ứng dụng.

Nước-Hòa tan và dễ sử dụng: Dễ dàng hòa tan trong nước lạnh tạo thànhgiải pháp rõ ràng, ổn định.

Độ tinh khiết và tính nhất quán cao: Được sản xuất dướikiểm soát chất lượng nghiêm ngặtđể đảm bảohiệu suất nhất quán.

Thân thiện với môi trường: Xuất phát từcellulose tự nhiên, có thể phân hủy sinh học và an toàn cho các ứng dụng{0}}có ý thức bảo vệ môi trường.

 

product-654-540

 

 

Chú phổ biến: hpmc cas no:9004-65-3 nguyên liệu mỹ phẩm, Trung Quốc hpmc cas no:9004-65-3 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy nguyên liệu mỹ phẩm